sượng sùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thẹn thò, e lệ, ngượng ngùng: Trạng thái bối rối, xấu hổ, không biết phải nói hoặc làm gì trước mặt người khác, thường do cảm thấy mình có lỗi, không đúng hoặc bị bắt gặp trong tình huống khó xử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé đứng sượng sùng trước mặt thầy giáo sau khi bị phát hiện nói chuyện riêng.
- Nghe lời chê bai, cô ấy chỉ biết cúi mặt sượng sùng.
- "Sượng sùng khôn cãi lẽ nào cho qua" (Truyện Kiều - Nguyễn Du).
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý: Thường dùng để nhấn mạnh sự lúng túng, không biết ăn nói làm sao, đi kèm với các cử chỉ như cúi đầu, đỏ mặt.
- Biết mình sai, anh ta đứng sượng sùng một lúc lâu mà không thốt nên lời.
Biến thể và từ gần giống
- Sượng (tính từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự cứng đờ, khó chịu (như "sượng trái cây") hoặc sự ngượng ngùng ("mặt sượng").
- Ngượng ngùng (tính từ): Gần nghĩa, chỉ sự xấu hổ, e thẹn.
- Bối rối (tính từ): Chỉ trạng thái lúng túng, không biết xử trí ra sao.
- Thẹn thùng (tính từ): Chỉ vẻ e lệ, xấu hổ, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ thương hơn.
Từ đồng nghĩa
- Ngượng nghịu
- Thẹn thò
- Lúng túng
Giải thích từ nguyên và sắc thái
- Sắc thái: "Sượng sùng" mang sắc thái cổ điển, văn chương nhiều hơn so với các từ đồng nghĩa hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển và mang tính chất trang trọng.
- Mức độ: Diễn tả một trạng thái ngượng ngùng, xấu hổ ở mức độ khá mạnh, đến mức đơ người ra, không biết phản ứng thế nào.
- Thẹn thò e lệ: Sượng sùng khôn cãi lẽ nào cho qua (LVT).